khổ sâm

Học thuật
Thân thiện
khổ sâm

Một người đang hái lá khổ sâm trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuốc: "khổ sâm" tên gọi của một loại thực vật có thể dùng làm thuốc trong y học cổ truyền. Cây này vị đắng thường được sử dụng để chữa các bệnh về đường tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lang đang hái khổ sâm trên núi. (Ông lang đang hái cây khổ sâm trên núi.)
    • Bài thuốc này vị đắng thành phần khổ sâm. (Bài thuốc này vị đắng thành phần cây khổ sâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc khổ sâm": chỉ bài thuốc hoặc vị thuốc được bào chế từ cây khổ sâm.
    • tôi thường uống thuốc khổ sâm để trị bệnh. ( tôi thường uống thuốc từ cây khổ sâm để trị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây thuốc: từ chung chỉ các loại thực vật có thể dùng để chữa bệnh.
  • Dược liệu: nguyên liệu dùng để làm thuốc, thường nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng vật.
Từ đồng nghĩa
  • Croton du Tonkin: tên gọi theo tiếng Pháp của loài cây này.
khổ sâm

Một người đang hái lá khổ sâm trong vườn.

  1. Loại thực vật có thể trị bệnh kiết lỵ.